广阔
guǎng kuò
Nghĩa
- rộng lớn
- bao la
Định nghĩa
形容范围广大,宽阔无边。
Miêu tả phạm vi rộng lớn, rộng mở không bờ bến.
Cách dùng
常用来形容面积、空间、视野、前景等十分宽广,带有积极或中性的语感,多用于书面语。
Thường dùng để miêu tả diện tích, không gian, tầm nhìn, tiền đồ,... rất rộng lớn, mang sắc thái tích cực hoặc trung lập, thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 中国有广阔的土地和丰富的资源。 (Trung Quốc có đất đai rộng lớn và tài nguyên phong phú.)
- 2 他的胸怀非常广阔,从不斤斤计较。 (Tấm lòng của anh ấy rất rộng lớn, không bao giờ so đo tính toán.)
- 3 互联网为年轻人提供了广阔的发展空间。 (Internet mang lại cho giới trẻ không gian phát triển rộng lớn.)
- 4 站在山顶,眼前是一片广阔的草原。 (Đứng trên đỉnh núi, trước mắt là một thảo nguyên bao la.)
- 5 随着科技的进步,人工智能的应用前景十分广阔。 (Cùng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, triển vọng ứng dụng của trí tuệ nhân tạo vô cùng rộng mở.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản