Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 庄严

庄严

zhuāng yán

HSK 7–9

Nghĩa

  • trang nghiêm
  • uy nghiêm

Định nghĩa

形容庄重而严肃,不轻浮。

Miêu tả sự trang trọng và nghiêm túc, không phù phiếm.

Cách dùng

常用来形容场合、气氛、态度、仪式等,表示严肃、庄重、有威严。

Thường dùng để miêu tả dịp, không khí, thái độ, nghi thức... biểu thị sự nghiêm túc, trang trọng, có uy nghiêm.

Ví dụ

  • 1 天安门广场的气氛非常庄严。 (Bầu không khí ở Quảng trường Thiên An Môn rất trang nghiêm.)
  • 2 庄严的国歌声中,国旗缓缓升起。 (Trong tiếng quốc ca trang nghiêm, lá cờ Tổ quốc từ từ kéo lên.)
  • 3 他说话的语气庄严而坚定。 (Giọng nói của anh ấy trang nghiêm và kiên định.)
  • 4 这座寺庙显得庄严古朴。 (Ngôi chùa này trông trang nghiêm cổ kính.)
  • 5 婚礼在庄严的仪式中举行。 (Lễ cưới được tổ chức trong nghi thức long trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản