Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 庄重

庄重

zhuāng zhòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • trang trọng
  • đứng đắn

Định nghĩa

庄重指言语、举止不随便,不轻浮,严肃认真。

Trang trọng chỉ lời nói, cử chỉ không tùy tiện, không khinh bạc, nghiêm túc và cẩn thận.

Cách dùng

庄重是形容词,常用来形容人的态度、言行、场合或气氛等,表示严肃、认真、不轻浮。

Trang trọng là tính từ, thường dùng để miêu tả thái độ, lời nói, hành vi, hoàn cảnh hoặc không khí của con người, biểu thị sự nghiêm túc, cẩn thận, không khinh bạc.

Ví dụ

  • 1 他说话的语气很庄重。 (Giọng nói của anh ấy rất trang trọng.)
  • 2 庄重的场合,我们应该穿着得体。 (Trong những dịp trang trọng, chúng ta nên ăn mặc lịch sự.)
  • 3 婚礼上,新人庄重地宣誓。 (Trong lễ cưới, cô dâu chú rể trang trọng tuyên thệ.)
  • 4 庄重地接受了这个荣誉。 (Anh ấy trang trọng nhận vinh dự này.)
  • 5 会议开始时,全体起立,气氛庄重。 (Khi cuộc họp bắt đầu, mọi người đứng dậy, không khí trang nghiêm.)
  • 6 她以庄重的态度面对批评。 (Cô ấy đối mặt với lời phê bình bằng thái độ nghiêm trang.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản