Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 庆典

庆典

qìng diǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • lễ kỷ niệm
  • lễ mừng

Định nghĩa

为重要节日或值得纪念的日子而举行的隆重庆祝仪式或活动。

Lễ hoặc hoạt động ăn mừng long trọng được tổ chức nhân dịp ngày lễ quan trọng hoặc dịp kỷ niệm đáng nhớ.

Cách dùng

常用于正式场合,指有组织、有规模的庆祝活动,如国庆庆典、校庆庆典等。一般作名词。

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, chỉ sự kiện ăn mừng có tổ chức, quy mô, như lễ kỷ niệm Quốc khánh, lễ kỷ niệm thành lập trường. Thường là danh từ.

Ví dụ

  • 1 国庆节的庆典活动非常壮观。 (Lễ kỷ niệm ngày Quốc khánh rất hoành tráng.)
  • 2 学校举办了百年校庆庆典。 (Trường đã tổ chức lễ kỷ niệm 100 năm thành lập.)
  • 3 庆典上,市长发表了讲话。 (Trong buổi lễ, thị trưởng đã phát biểu.)
  • 4 这次庆典吸引了许多游客前来观看。 (Lễ kỷ niệm lần này đã thu hút nhiều du khách đến xem.)
  • 5 他们为公司的十周年庆典准备了精彩的节目。 (Họ đã chuẩn bị các tiết mục đặc sắc cho lễ kỷ niệm 10 năm công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome