庆幸
qìng xìng
Nghĩa
- mừng thầm
- lấy làm mừng
Định nghĩa
表示因为避免了不利的情况而感到高兴或幸运。
Diễn tả cảm giác vui mừng hoặc may mắn vì đã tránh được điều không tốt.
Cách dùng
一般用作动词,常和“的是”搭配,如“庆幸的是”。后面可以接从句,表示庆幸的原因。多用于书面语和口语。
Thường dùng như động từ, hay kết hợp với '的是', như '庆幸的是'. Phía sau có thể nối mệnh đề, nêu lý do cảm thấy may mắn. Dùng nhiều trong văn viết và nói.
Ví dụ
- 1 我很庆幸自己当时没有放弃。 (Tôi rất mừng vì lúc đó mình đã không bỏ cuộc.)
- 2 庆幸的是,那场事故没有造成人员伤亡。 (May thay, vụ tai nạn đó không gây thương vong.)
- 3 她庆幸自己及时赶上了最后一班车。 (Cô ấy thấy may mắn vì đã kịp chuyến xe cuối cùng.)
- 4 我们都为他的康复感到庆幸。 (Tất cả chúng tôi đều thấy may mắn vì anh ấy đã bình phục.)
- 5 你应该庆幸没有遇到更糟糕的情况。 (Bạn nên thấy may mắn vì không gặp phải tình huống tồi tệ hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.