Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 床位

床位

chuáng wèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • giường (bệnh viện, tàu xe)
  • giường nằm

Định nghĩa

指为病人、旅客、学生等设置的床铺位置或数量。

Chỉ vị trí giường hoặc số lượng giường được bố trí cho bệnh nhân, hành khách, học sinh, v.v.

Cách dùng

作名词,常用于医院、旅馆、宿舍等场所,指可供人休息的床铺,也可指这些场所的床铺数量。

Là danh từ, thường dùng trong bệnh viện, khách sạn, ký túc xá, v.v., chỉ giường để nghỉ ngơi, cũng có thể chỉ số lượng giường trong những nơi này.

Ví dụ

  • 1 医院里床位很紧张。 (Bệnh viện đang rất khan hiếm giường bệnh.)
  • 2 这家旅馆有三百个床位。 (Khách sạn này có ba trăm chỗ nằm.)
  • 3 宿舍的每个床位都有编号。 (Mỗi giường trong ký túc xá đều có số hiệu.)
  • 4 他预订了一个床位。 (Anh ấy đã đặt trước một chỗ nằm.)
  • 5 这个病房有六张床位。 (Phòng bệnh này có sáu giường.)
  • 6 火车上的卧铺床位需要提前预订。 (Giường nằm trên tàu hỏa cần phải đặt trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome