Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 床单

床单

chuáng dān

HSK 5

Nghĩa

  • ga trải giường

Định nghĩa

铺在床上的布,用来保护床垫或作为卧具,通常可以清洗和更换。

Vải trải trên giường, dùng để bảo vệ nệm hoặc làm đồ dùng ngủ, thường có thể giặt và thay thế.

Cách dùng

床单是名词,指覆盖在床垫上的单层布。常与“条”、“张”等量词搭配使用,如“一条床单”、“一张床单”。在口语中,也常简称为“床单”。

床单 là danh từ, chỉ tấm vải phủ trên nệm giường. Thường kết hợp với lượng từ như “条”, “张”, ví dụ “一条床单” (một tấm ga trải giường), “一张床单”. Trong khẩu ngữ, cũng thường được gọi tắt là “床单”.

Ví dụ

  • 1 床单脏了,我要洗一下。 (Ga trải giường bẩn rồi, tôi cần giặt một chút.)
  • 2 你喜欢什么颜色的床单? (Bạn thích ga trải giường màu gì?)
  • 3 这条床单是纯棉的,很舒服。 (Chiếc ga trải giường này làm bằng cotton nguyên chất, rất thoải mái.)
  • 4 她每天都会整理床单。 (Cô ấy mỗi ngày đều chỉnh lại ga trải giường.)
  • 5 我买了一套新的床单和被套。 (Tôi mua một bộ ga trải giường và vỏ chăn mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản