Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 序

序

xù

HSK 7–9

Nghĩa

  • thứ tự
  • lời tựa

Định nghĩa

指事物排列的先后次序;也指在正式内容之前的文字或部分。

Chỉ thứ tự trước sau của sự vật; cũng chỉ phần văn tự hoặc phần mở đầu trước nội dung chính thức.

Cách dùng

常用作名词,表示次序、顺序;也可作动词,表示排列次序;还可作形容词或前缀,表示在正式内容之前的。

Thường dùng làm danh từ, biểu thị thứ tự, trình tự; cũng có thể dùng làm động từ, biểu thị sắp xếp thứ tự; còn có thể dùng làm tính từ hoặc tiền tố, biểu thị phần trước nội dung chính thức.

Ví dụ

  • 1 请按顺序排队。 (Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.)
  • 2 这本书的序言写得很好。 (Lời tựa của cuốn sách này viết rất hay.)
  • 3 我们要先排一个序,再开始做。 (Chúng ta cần sắp xếp trước thứ tự, rồi mới bắt đầu làm.)
  • 4 开幕式由一首序曲开始。 (Lễ khai mạc bắt đầu bằng một khúc dạo đầu.)
  • 5 这个故事的情节发展很有序。 (Cốt truyện của câu chuyện này phát triển rất có trật tự.)
  • 6 他做事总是有先后的次序。 (Anh ấy làm việc luôn có thứ tự trước sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome