Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 序列

序列

xù liè

HSK 7–9

Nghĩa

  • trình tự
  • dãy

Định nghĩa

指按一定次序排列的事物或数据。

Chỉ sự vật hoặc dữ liệu được sắp xếp theo một thứ tự nhất định.

Cách dùng

常用来指代按顺序排列的一组对象、数字、事件等。用于数学、计算机、音乐等领域。

Thường dùng để chỉ một nhóm đối tượng, con số, sự kiện được sắp xếp theo thứ tự. Dùng trong toán học, máy tính, âm nhạc, v.v.

Ví dụ

  • 1 数学中的斐波那契序列是一个经典的例子。 (Dãy Fibonacci trong toán học là một ví dụ kinh điển.)
  • 2 请把这些事件按时间序列排列。 (Hãy sắp xếp các sự kiện này theo trình tự thời gian.)
  • 3 在计算机科学中,序列是一种基本的数据类型。 (Trong khoa học máy tính, chuỗi là một kiểu dữ liệu cơ bản.)
  • 4 DNA 序列的解读可以帮助我们了解遗传信息。 (Việc giải mã trình tự DNA có thể giúp chúng ta hiểu thông tin di truyền.)
  • 5 这首乐曲采用了十二音序列的创作手法。 (Bản nhạc này sử dụng thủ pháp sáng tác chuỗi mười hai âm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản