序幕
xù mù
Nghĩa
- màn mở đầu
- mở màn
Định nghĩa
戏剧、电影等文艺作品的开场戏或开头部分;比喻重大事件的开端。
Phần mở đầu của các tác phẩm văn nghệ như kịch, phim; ẩn dụ cho sự khởi đầu của một sự kiện lớn.
Cách dùng
作为名词使用,常用于文学或正式语境中,既可指具体作品的开头部分,也可比喻某个事件或阶段的开始。
Được dùng như danh từ, thường trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng, có thể chỉ phần mở đầu của một tác phẩm cụ thể, hoặc ẩn dụ cho sự bắt đầu của một sự kiện hay giai đoạn.
Ví dụ
- 1 这部电影的序幕十分震撼。 (Mở đầu của bộ phim này rất gây chấn động.)
- 2 战争拉开了序幕。 (Chiến tranh đã mở màn.)
- 3 这只是故事的序幕。 (Đây chỉ là mở đầu của câu chuyện.)
- 4 序幕过后,剧情逐渐展开。 (Sau phần mở đầu, cốt truyện dần dần triển khai.)
- 5 这场比赛为整个赛季拉开了序幕。 (Trận đấu này đã mở màn cho cả mùa giải.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.