序言
xù yán
Nghĩa
- lời tựa
- lời nói đầu
Định nghĩa
序言是书籍或文章开头部分,用来介绍内容、写作目的或背景的文字。
Lời tựa là phần văn bản ở đầu sách hoặc bài viết, dùng để giới thiệu nội dung, mục đích viết hoặc bối cảnh.
Cách dùng
序言通常由作者或他人撰写,放在正文之前,用于引导读者理解作品。常与“前言”近义,但使用上更正式。
Lời tựa thường do tác giả hoặc người khác viết, đặt trước phần chính văn, dùng để dẫn dắt người đọc hiểu tác phẩm. Gần nghĩa với “前情” nhưng trang trọng hơn? Thực tế, “前言” cũng là lời nói đầu, nhưng “序言” thường trang trọng hơn.
Ví dụ
- 1 这本小说的序言是由著名作家写的。 (Lời tựa của cuốn tiểu thuyết này do một nhà văn nổi tiếng viết.)
- 2 序言中总结了全书的主要观点。 (Lời tựa tóm tắt những quan điểm chính của toàn bộ cuốn sách.)
- 3 他花了很长时间写这篇序言,希望能吸引读者。 (Anh ấy mất rất nhiều thời gian viết lời tựa này, hy vọng có thể thu hút người đọc.)
- 4 在序言里,作者感谢了帮助他的人。 (Trong lời tựa, tác giả đã cảm ơn những người đã giúp đỡ mình.)
- 5 读一下序言,你就知道这本书的大致内容了。 (Đọc phần lời tựa, bạn sẽ biết đại khái nội dung cuốn sách này.)
- 6 这篇论文的序言部分需要修改。 (Phần lời tựa của bài luận này cần phải sửa lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản