Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 库

库

kù

HSK 5

Nghĩa

  • kho
  • thư viện (dữ liệu)

Định nghĩa

库(kù):储存大量物品或资料的地方或设施,如仓库、图书馆、数据库。

Kho: nơi hoặc công trình để cất giữ nhiều vật phẩm hoặc tài liệu, như nhà kho, thư viện, cơ sở dữ liệu.

Cách dùng

常用作名词,可单独使用,也常作为后缀构成复合词,如‘图书馆、车库、数据库’等。

Thường dùng làm danh từ, có thể dùng độc lập, cũng thường được dùng như hậu tố để tạo từ ghép như 'thư viện, nhà xe, cơ sở dữ liệu'.

Ví dụ

  • 1 这个仓库里存放着很多货物。 (Kho hàng này chứa rất nhiều hàng hóa.)
  • 2 图书馆是我们学习的好地方。 (Thư viện là nơi tốt để chúng ta học tập.)
  • 3 他们把粮食储存在库里。 (Họ lưu trữ lương thực trong kho.)
  • 4 公司建立了一个数据库。 (Công ty đã xây dựng một cơ sở dữ liệu.)
  • 5 车库的门坏了。 (Cửa nhà xe bị hỏng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome