Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 库存

库存

kù cún

HSK 7–9

Nghĩa

  • hàng tồn kho
  • tồn kho

Định nghĩa

库存是指企业或商店中储备的尚未销售或使用的货物或商品。

Hàng tồn kho là hàng hóa hoặc sản phẩm được dự trữ trong doanh nghiệp hoặc cửa hàng nhưng chưa được bán hoặc sử dụng.

Cách dùng

库存一词常用于商业、物流、仓库管理等领域,指代储存的货物数量或状态。

Từ "库存" thường được dùng trong các lĩnh vực thương mại, logistics, quản lý kho bãi, chỉ số lượng hoặc trạng thái hàng hóa được lưu trữ.

Ví dụ

  • 1 我们公司的库存很多。 (Hàng tồn kho của công ty chúng tôi rất nhiều.)
  • 2 需要定期检查库存。 (Cần kiểm tra hàng tồn kho định kỳ.)
  • 3 由于库存不足,我们无法发货。 (Do hàng tồn kho không đủ, chúng tôi không thể giao hàng.)
  • 4 库存管理是物流的重要环节。 (Quản lý hàng tồn kho là một khâu quan trọng trong logistics.)
  • 5 年底我们要清理库存。 (Cuối năm chúng tôi phải thanh lý hàng tồn kho.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome