库存
kù cún
Nghĩa
- hàng tồn kho
- tồn kho
Định nghĩa
库存是指企业或商店中储备的尚未销售或使用的货物或商品。
Hàng tồn kho là hàng hóa hoặc sản phẩm được dự trữ trong doanh nghiệp hoặc cửa hàng nhưng chưa được bán hoặc sử dụng.
Cách dùng
库存一词常用于商业、物流、仓库管理等领域,指代储存的货物数量或状态。
Từ "库存" thường được dùng trong các lĩnh vực thương mại, logistics, quản lý kho bãi, chỉ số lượng hoặc trạng thái hàng hóa được lưu trữ.
Ví dụ
- 1 我们公司的库存很多。 (Hàng tồn kho của công ty chúng tôi rất nhiều.)
- 2 需要定期检查库存。 (Cần kiểm tra hàng tồn kho định kỳ.)
- 3 由于库存不足,我们无法发货。 (Do hàng tồn kho không đủ, chúng tôi không thể giao hàng.)
- 4 库存管理是物流的重要环节。 (Quản lý hàng tồn kho là một khâu quan trọng trong logistics.)
- 5 年底我们要清理库存。 (Cuối năm chúng tôi phải thanh lý hàng tồn kho.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.