应付
yìng fu
Nghĩa
- đối phó
- ứng phó
Định nghĩa
对人对事采取方法措施;也指将就、敷衍。
Đối với người hoặc việc áp dụng phương pháp biện pháp; cũng chỉ việc làm cho xong, hời hợt.
Cách dùng
作动词,可接宾语,表示处理事情或对待人。也可用于表示勉强应付、敷衍了事。
Làm động từ, có thể mang tân ngữ, biểu thị xử lý sự việc hoặc đối xử với người. Cũng dùng để biểu thị miễn cưỡng ứng phó, làm qua loa.
Ví dụ
- 1 这个问题很棘手,我们必须认真应付。(Vấn đề này rất rắc rối, chúng ta phải nghiêm túc đối phó.)
- 2 他工作太忙,只能抽空应付一下。(Anh ấy làm việc quá bận, chỉ có thể tranh thủ giải quyết một chút.)
- 3 对于客户的投诉,她总是能从容应付。(Đối với khiếu nại của khách hàng, cô ấy luôn có thể bình tĩnh ứng phó.)
- 4 别再应付了,你得真正解决这个问题。(Đừng đối phó nữa, bạn phải thực sự giải quyết vấn đề này.)
- 5 我没想到他会用这种方式来应付我。(Tôi không ngờ anh ta sẽ dùng cách này để đối phó với tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản