Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 应对

应对

yìng duì

HSK 5

Nghĩa

  • ứng phó
  • đối phó

Định nghĩa

应对指采取措施或言语来面对或处理某种情况、问题或挑战。

应对 có nghĩa là áp dụng biện pháp hoặc lời nói để đối mặt hoặc xử lý một tình huống, vấn đề hoặc thử thách nào đó.

Cách dùng

应对常用于表示面对困难、紧急情况或需要做出反应时的行为。可以作为动词,后面接宾语,如“应对危机”、“应对挑战”。也可以作名词,如“应对措施”。在口语和书面语中都很常用。

应对 thường dùng để chỉ hành động khi đối mặt với khó khăn, tình huống khẩn cấp hoặc khi cần phản ứng. Có thể dùng làm động từ, theo sau là tân ngữ, như "应对危机" (đối phó khủng hoảng), "应对挑战" (đối phó thách thức). Cũng có thể dùng làm danh từ, như "应对措施" (biện pháp ứng phó). Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 面对疫情,政府采取了一系列应对措施。 (Đối mặt với dịch bệnh, chính phủ đã thực hiện một loạt biện pháp ứng phó.)
  • 2 他沉着地应对了所有突发的问题。 (Anh ấy bình tĩnh đối phó với mọi vấn đề phát sinh.)
  • 3 我们需要制定一个更好的应对方案。 (Chúng ta cần xây dựng một phương án ứng phó tốt hơn.)
  • 4 在谈判中,她巧妙地应对了对方的质疑。 (Trong đàm phán, cô ấy khéo léo đáp lại những chất vấn của đối phương.)
  • 5 这种疾病很难应对,需要长期治疗。 (Căn bệnh này rất khó đối phó, cần điều trị lâu dài.)
  • 6 如何应对气候变化是当今社会的重要课题。 (Làm thế nào để ứng phó với biến đổi khí hậu là một chủ đề quan trọng của xã hội hiện nay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome