Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 应当

应当

yīng dāng

HSK 5

Nghĩa

  • nên
  • phải

Định nghĩa

表示根据情理或事实情况,应该如此。

Diễn tả việc cần phải làm theo lẽ thường hoặc sự thật.

Cách dùng

用于表示说话人认为某种行为是正确或合适的,语气比“应该”稍强,常用于正式场合或书面语。后面常接动词或动词短语。

Dùng để diễn tả người nói cho rằng một hành động nào đó là đúng hoặc phù hợp, sắc thái mạnh hơn "应该", thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết. Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 我们应当遵守法律。 (Chúng ta nên tuân thủ pháp luật.)
  • 2 你应当向老师道歉。 (Bạn nên xin lỗi thầy cô.)
  • 3 每个人都应当尊重他人。 (Mỗi người đều nên tôn trọng người khác.)
  • 4 这个问题应当引起重视。 (Vấn đề này nên được coi trọng.)
  • 5 他应当知道这件事的后果。 (Anh ấy nên biết hậu quả của việc này.)
  • 6 我们应当从小事做起。 (Chúng ta nên bắt đầu từ những việc nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome