Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 应急

应急

yìng jí

HSK 7–9

Nghĩa

  • ứng phó khẩn cấp
  • khẩn cấp

Định nghĩa

应付紧急情况;应对突发事件。

Xử lý tình huống khẩn cấp; ứng phó với sự cố bất ngờ.

Cách dùng

常作动词或定语,用于表示对紧急情况的应对措施或准备。

Thường dùng như động từ hoặc định ngữ, để chỉ biện pháp hoặc sự chuẩn bị đối phó với tình huống khẩn cấp.

Ví dụ

  • 1 我们必须做好应急准备。 (Chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng ứng phó khẩn cấp.)
  • 2 这是应急方案,平时用不到。 (Đây là phương án khẩn cấp, bình thường không dùng đến.)
  • 3 应急物品包括药品和食物。 (Vật dụng khẩn cấp bao gồm thuốc men và thực phẩm.)
  • 4 消防员在应急中发挥了重要作用。 (Lính cứu hỏa đã đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó khẩn cấp.)
  • 5 市政府启动了应急机制。 (Chính quyền thành phố đã khởi động cơ chế ứng phó khẩn cấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản