Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 应有尽有

应有尽有

yīng yǒu jìn yǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • có đủ mọi thứ
  • đủ cả

Định nghĩa

应该有的全都有了,形容物品或事物非常齐全。

Những gì nên có đều có đủ, hình dung đồ vật hoặc sự vật rất đầy đủ.

Cách dùng

多用于形容物品、设施、条件等非常完备,常作谓语,也可作定语。

Thường dùng để hình dung đồ vật, cơ sở vật chất, điều kiện v.v. rất đầy đủ, thường làm vị ngữ, cũng có thể làm định ngữ.

Ví dụ

  • 1 这家超市虽然不大,但日用商品应有尽有。 (Siêu thị này tuy không lớn, nhưng hàng hóa hàng ngày đều có đầy đủ tất cả.)
  • 2 图书馆里各类书籍应有尽有,可以满足学生的阅读需求。 (Trong thư viện các loại sách đều có đầy đủ, có thể đáp ứng nhu cầu đọc của sinh viên.)
  • 3 新开的健身中心设备齐全,跑步机、哑铃、游泳池应有尽有。 (Trung tâm thể hình mới mở trang bị đầy đủ, máy chạy bộ, tạ đơn, bể bơi đều có cả.)
  • 4 他家的厨房用具应有尽有,做起饭来得心应手。 (Dụng cụ nhà bếp nhà anh ấy đều có đầy đủ, nấu ăn rất thành thạo.)
  • 5 随着科技的发展,智能手机的功能应有尽有,几乎可以取代许多电子设备。 (Với sự phát triển của công nghệ, chức năng của điện thoại thông minh đều có đầy đủ, gần như có thể thay thế nhiều thiết bị điện tử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản