Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 应用

应用

yìng yòng

HSK 5

Nghĩa

  • ứng dụng
  • áp dụng

Định nghĩa

应用是一个多义词。作动词时,指将某种事物用于实际场合或实践中;作名词时,指实际使用的方法或事物,尤其是计算机软件中的应用程序(app)。

“应用” là một từ đa nghĩa. Khi là động từ, nó chỉ việc sử dụng một thứ gì đó vào tình huống hoặc thực tiễn; khi là danh từ, nó chỉ phương pháp hoặc vật thể được sử dụng thực tế, đặc biệt là chương trình ứng dụng (app) trong phần mềm máy tính.

Cách dùng

应用作动词时,常带宾语,表示“把…用于…”。作名词时,常用于科技和技术领域,表示“应用程序”,日常生活中常简称为“应用”。

Khi “应用” là động từ, thường có tân ngữ, biểu thị “áp dụng … vào …”. Khi là danh từ, thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật, biểu thị “chương trình ứng dụng”, trong đời sống hàng ngày thường gọi tắt là “ứng dụng”.

Ví dụ

  • 1 我们应该把学到的知识应用到实践中去。 (Chúng ta nên áp dụng kiến thức đã học vào thực tiễn.)
  • 2 这个理论在工业生产中得到了广泛应用。 (Lý thuyết này đã được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp.)
  • 3 我下载了一个新的应用。 (Tôi đã tải về một ứng dụng mới.)
  • 4 手机应用让生活更加方便。 (Các ứng dụng trên điện thoại làm cho cuộc sống tiện lợi hơn.)
  • 5 这项技术应用了最新的研究成果。 (Công nghệ này đã ứng dụng những kết quả nghiên cứu mới nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome