应聘
yìng pìn
Nghĩa
- ứng tuyển
- xin việc
Định nghĩa
应聘指接受聘请或申请某职位,通常指求职者向招聘单位提交申请并参加面试等过程。
Ứng tuyển nghĩa là chấp nhận lời mời hoặc nộp đơn xin một vị trí, thường chỉ quá trình người tìm việc gửi đơn đến đơn vị tuyển dụng và tham gia phỏng vấn v.v.
Cách dùng
“应聘”一般用于求职语境,表示主动去申请某个工作岗位。后面常接具体职位或公司,也可以单独使用。注意与“招聘”相对,“招聘”是单位一方,应聘是个人一方。
"应聘" thường dùng trong ngữ cảnh tìm việc, thể hiện việc chủ động nộp đơn xin một vị trí công việc nào đó. Phía sau thường kèm theo vị trí cụ thể hoặc công ty, cũng có thể dùng độc lập. Lưu ý trái nghĩa với "招聘" - "tuyển dụng" - bên đơn vị sử dụng lao động, còn "应聘" là bên người lao động.
Ví dụ
- 1 他应聘了这家公司的销售经理职位。 (Anh ấy đã ứng tuyển vị trí giám đốc kinh doanh của công ty này.)
- 2 她正在准备应聘材料,包括简历和求职信。 (Cô ấy đang chuẩn bị hồ sơ ứng tuyển, bao gồm sơ yếu lý lịch và thư xin việc.)
- 3 这次招聘会吸引了很多人来应聘。 (Hội chợ việc làm lần này đã thu hút rất nhiều người đến ứng tuyển.)
- 4 我希望能应聘到一家有发展前景的公司。 (Tôi hy vọng có thể ứng tuyển vào một công ty có triển vọng phát triển.)
- 5 他应聘了几家公司,最后都被拒绝了。 (Anh ấy đã ứng tuyển vào mấy công ty, cuối cùng đều bị từ chối.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản