应该
yīng gāi
Nghĩa
- nên
- phải
Định nghĩa
表示情理上必然或必须如此,或估计情况必然如此。
Biểu thị điều gì đó hợp lẽ thường hoặc nhất định phải như vậy, hoặc ước đoán tình huống chắc chắn như vậy.
Cách dùng
用于表示义务、推断或建议,常放在动词前。在疑问句中表示询问对方的意见或推测。
Dùng để biểu thị nghĩa vụ, suy đoán hoặc đề nghị, thường đặt trước động từ. Trong câu nghi vấn dùng để hỏi ý kiến hoặc suy đoán của đối phương.
Ví dụ
- 1 你应该早点睡觉。 (Bạn nên đi ngủ sớm.)
- 2 这件事应该由你负责。 (Việc này nên do bạn phụ trách.)
- 3 他应该已经到家了。 (Anh ấy chắc đã về đến nhà rồi.)
- 4 我们不应该浪费食物。 (Chúng ta không nên lãng phí thức ăn.)
- 5 明天应该会下雨。 (Ngày mai chắc sẽ mưa.)
- 6 我应该怎么做才能学好中文? (Tôi nên làm thế nào để học tốt tiếng Trung?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.