Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 应邀

应邀

yìng yāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhận lời mời

Định nghĩa

接受邀请;应对方的邀请去参加某个活动或会议。

Nhận lời mời; theo lời mời của đối phương tham gia một hoạt động hoặc cuộc họp nào đó.

Cách dùng

一般用在动词前,表示“接受邀请去做某事”,后面常接“参加、出席、前往、访问、演讲”等动词。也可以单独使用,表示已接受邀请。

Thường dùng trước động từ, biểu thị 'nhận lời mời để làm việc gì đó', phía sau thường nối với các động từ như 'tham dự, dự, đến, thăm, diễn thuyết'. Cũng có thể dùng độc lập, biểu thị đã nhận lời mời.

Ví dụ

  • 1 应邀参加了国际学术会议。 (Anh ấy theo lời mời đã tham dự hội nghị học thuật quốc tế.)
  • 2 我们应邀出席了开幕式。 (Chúng tôi đã nhận lời mời dự lễ khai mạc.)
  • 3 作家应邀到大学演讲。 (Nhà văn theo lời mời đã đến diễn thuyết tại trường đại học.)
  • 4 应邀在婚礼上演唱。 (Cô ấy đã nhận lời hát trong đám cưới.)
  • 5 代表应邀访问了邻国。 (Đại biểu theo lời mời đã thăm nước láng giềng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản