应酬
yìng chou
Nghĩa
- giao tế
- tiệc tùng xã giao
Định nghĩa
指人与人之间的社交往来,尤其指为了工作或礼节而进行的吃饭、聚会等活动。
Chỉ sự qua lại giao tiếp giữa người với người, đặc biệt là các hoạt động như ăn uống, gặp gỡ vì công việc hoặc lễ nghĩa.
Cách dùng
“应酬”可作名词或动词。作名词时指社交活动,作动词时指进行社交活动。常用于正式或半正式场合,有时含有一点无奈或负担的意味。
“应酬” có thể làm danh từ hoặc động từ. Làm danh từ chỉ hoạt động xã giao, làm động từ chỉ việc thực hiện hoạt động xã giao. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, đôi khi mang sắc thái bất đắc dĩ hoặc gánh nặng.
Ví dụ
- 1 今天晚上我有一个应酬,不能回家吃饭了。 (Tối nay tôi có một buổi xã giao, không thể về nhà ăn cơm được.)
- 2 他每天都要应酬客户,感到很累。 (Anh ấy mỗi ngày đều phải tiếp khách hàng, cảm thấy rất mệt.)
- 3 我不太喜欢应酬,觉得浪费时间。 (Tôi không thích xã giao lắm, thấy lãng phí thời gian.)
- 4 在商场上,应酬是难免的。 (Trong thương trường, xã giao là điều khó tránh khỏi.)
- 5 为了谈成这笔生意,他不得不去应酬。 (Để đàm phán thành công vụ làm ăn này, anh ấy buộc phải đi xã giao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản