Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 底

底

dǐ

HSK 4

Nghĩa

  • đáy
  • cuối (tháng, năm)

Định nghĩa

底指物体的最下部分,也指事情的根源或内情,还可表示某种基础或背景。

Đáy là phần dưới cùng của vật thể, cũng chỉ nguồn gốc hoặc nội tình của sự việc, còn có thể biểu thị nền tảng hoặc bối cảnh.

Cách dùng

底常用作名词,表示物体的底部或下层;也可引申为事情的内情、底细;还可指图画的底色或底子;在时间上表示末尾。常组成“底下、底层、底细、到底”等词。

"底" thường dùng làm danh từ, chỉ phần đáy hoặc lớp dưới của vật; cũng có thể mở rộng chỉ nội tình, sự thật bên trong; còn chỉ màu nền hoặc nền của bức tranh; trong thời gian biểu thị lúc cuối. Thường tạo thành các từ "底下, 底层, 底细, 到底" v.v.

Ví dụ

  • 1 这个杯子的底很厚。 (Đáy của cái cốc này rất dày.)
  • 2 他最终说出了事情的底细。 (Cuối cùng anh ấy đã nói ra sự thật bên trong của sự việc.)
  • 3 这幅画用的是白色底。 (Bức tranh này dùng nền trắng.)
  • 4 大家都不知道他的底。 (Mọi người đều không biết lai lịch của anh ta.)
  • 5 到月底我就发工资了。 (Đến cuối tháng tôi sẽ được phát lương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome