底下
dǐ xia
Nghĩa
- bên dưới
- phía dưới
Định nghĩa
指位置在下面的地方或部分;也指次序在后或时间更晚。
Chỉ vị trí ở phía dưới; cũng chỉ thứ tự sau hoặc thời gian sau.
Cách dùng
常用来指空间位置,表示在某物之下;也可用于指代下级、在某人管辖之下;在口语中还表示“随后、接着”。
Thường dùng để chỉ vị trí không gian, biểu thị ở bên dưới vật gì đó; cũng dùng để chỉ cấp dưới, dưới quyền ai đó; trong khẩu ngữ còn biểu thị 'sau đó, kế tiếp'.
Ví dụ
- 1 桌子底下有一只小猫。 (Dưới bàn có một con mèo nhỏ.)
- 2 在那座桥底下有一条小河。 (Dưới cây cầu kia có một con sông nhỏ.)
- 3 他手下有很多人,都在他底下工作。 (Anh ấy có rất nhiều thuộc hạ, đều làm việc dưới quyền anh ta.)
- 4 我们先讨论今天的事,底下再说其他问题。 (Chúng ta bàn chuyện hôm nay trước, sau đó sẽ nói vấn đề khác.)
- 5 从山顶到山底下走了一个小时。 (Từ đỉnh núi đi xuống chân núi mất một giờ đồng hồ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.