Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 底下

底下

dǐ xia

HSK 4

Nghĩa

  • bên dưới
  • phía dưới

Định nghĩa

指位置在下面的地方或部分;也指次序在后或时间更晚。

Chỉ vị trí ở phía dưới; cũng chỉ thứ tự sau hoặc thời gian sau.

Cách dùng

常用来指空间位置,表示在某物之下;也可用于指代下级、在某人管辖之下;在口语中还表示“随后、接着”。

Thường dùng để chỉ vị trí không gian, biểu thị ở bên dưới vật gì đó; cũng dùng để chỉ cấp dưới, dưới quyền ai đó; trong khẩu ngữ còn biểu thị 'sau đó, kế tiếp'.

Ví dụ

  • 1 桌子底下有一只小猫。 (Dưới bàn có một con mèo nhỏ.)
  • 2 在那座桥底下有一条小河。 (Dưới cây cầu kia có một con sông nhỏ.)
  • 3 他手下有很多人,都在他底下工作。 (Anh ấy có rất nhiều thuộc hạ, đều làm việc dưới quyền anh ta.)
  • 4 我们先讨论今天的事,底下再说其他问题。 (Chúng ta bàn chuyện hôm nay trước, sau đó sẽ nói vấn đề khác.)
  • 5 从山顶到山底下走了一个小时。 (Từ đỉnh núi đi xuống chân núi mất một giờ đồng hồ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản