Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 底子

底子

dǐ zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • nền tảng
  • cơ sở

Định nghĩa

底子指基础、根基,也指物体剩下的部分或底细。

底子 có nghĩa là nền tảng, cơ sở; cũng chỉ phần còn lại của vật hoặc nội tình, lai lịch.

Cách dùng

底子”常用于口语,表示事物的基础或剩余。例如可以说“底子好”表示基础好,也可以说“底子薄”表示基础差。还可指剩下的东西,如“菜底子”。

底子” thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị nền tảng của sự vật hoặc phần còn lại. Ví dụ có thể nói “底子好” nghĩa là nền tảng tốt, “底子薄” nghĩa là nền tảng yếu. Cũng có thể chỉ phần còn lại, như “菜底子” (phần thức ăn còn lại).

Ví dụ

  • 1 他的英语底子很好,所以学起来特别快。 (Nền tảng tiếng Anh của anh ấy rất tốt, nên học rất nhanh.)
  • 2 这家公司底子薄,经不起太大风险。 (Công ty này nền tảng yếu, không chịu nổi rủi ro lớn.)
  • 3 这碗饭的底子有点焦了。 (Phần cơm dưới đáy bát hơi cháy.)
  • 4 你要了解他的底子,才能放心合作。 (Bạn phải hiểu rõ lai lịch của anh ta, mới có thể yên tâm hợp tác.)
  • 5 他虽然年轻,但技术底子很扎实。 (Anh ấy tuy trẻ nhưng nền tảng kỹ thuật rất vững chắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản