Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 底层

底层

dǐ céng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tầng lớp dưới đáy
  • tầng trệt

Định nghĩa

指社会中收入低、地位低的阶层;也指事物的最下面或最基础的部分。

Chỉ tầng lớp trong xã hội có thu nhập thấp, địa vị thấp; cũng chỉ phần dưới cùng hoặc phần cơ sở nhất của sự vật.

Cách dùng

常用作名词。可以指具体的位置(如楼房的底层),也可以指社会阶层,还常用于技术领域指基础设施或低级抽象层。在句子中可作主语、宾语、定语等。

Thường dùng như danh từ. Có thể chỉ vị trí cụ thể (như tầng dưới cùng của tòa nhà), cũng có thể chỉ tầng lớp xã hội, còn thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật để chỉ hạ tầng cơ sở hoặc tầng trừu tượng cấp thấp. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, v.v.

Ví dụ

  • 1 程序员需要了解计算机的底层原理。 (Lập trình viên cần hiểu nguyên lý cấp thấp của máy tính.)
  • 2 这部电影反映了社会底层人民的生活。 (Bộ phim này phản ánh cuộc sống của tầng lớp đáy xã hội.)
  • 3 我们公司从底层开始改革。 (Công ty chúng tôi bắt đầu cải cách từ tầng cơ sở.)
  • 4 这些数据存储在数据库的底层。 (Dữ liệu này được lưu trữ ở tầng dưới cùng của cơ sở dữ liệu.)
  • 5 他来自社会底层,通过努力改变了命运。 (Anh ấy xuất thân từ tầng lớp đáy xã hội, nhờ nỗ lực đã thay đổi số phận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản