底线
dǐ xiàn
Nghĩa
- giới hạn cuối cùng
- lằn ranh đỏ
Định nghĩa
底线指最低的限度,或最不能放弃的原则、标准。
“底线” nghĩa là giới hạn tối thiểu, hoặc là nguyên tắc, tiêu chuẩn mà không thể từ bỏ.
Cách dùng
常用于表达一个人、团体或国家在道德、谈判、竞争等方面所坚持的最低要求或最后界限。也可以指事物发展的最低限度。
Thường dùng để diễn tả yêu cầu tối thiểu hoặc ranh giới cuối cùng mà một người, tập thể hoặc quốc gia giữ vững trong các lĩnh vực như đạo đức, đàm phán, cạnh tranh. Cũng có thể chỉ giới hạn tối thiểu của sự phát triển sự vật.
Ví dụ
- 1 做人要有底线,不能做违背良心的事。 (Làm người phải có giới hạn đạo đức, không được làm những chuyện trái với lương tâm.)
- 2 在谈判中,双方都坚持各自的底线。 (Trong đàm phán, cả hai bên đều giữ vững nguyên tắc cuối cùng của mình.)
- 3 食品质量安全是商家必须遵守的底线。 (An toàn chất lượng thực phẩm là ranh giới cuối cùng mà các nhà kinh doanh phải tuân thủ.)
- 4 他突破了道德底线,大家都不愿意再信任他。 (Anh ta đã vượt qua giới hạn đạo đức, mọi người đều không muốn tin tưởng anh ta nữa.)
- 5 无论遇到什么困难,我们都不能放弃自己的底线。 (Dù gặp phải khó khăn gì, chúng ta cũng không được từ bỏ nguyên tắc của mình.)
- 6 投资理财要设定好亏损的底线,避免损失过大。 (Đầu tư tài chính cần đặt ra mức lỗ tối đa để tránh tổn thất quá lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.