Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 底蕴

底蕴

dǐ yùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chiều sâu (văn hóa)
  • nội tình

Định nghĩa

底蕴指事物内在的、深层次的积累和内涵,通常指经过长期形成的文化、知识、思想等方面的深厚基础。

“底蕴” chỉ sự tích lũy và ý nghĩa sâu xa bên trong của sự vật, thường chỉ nền tảng sâu sắc về văn hóa, tri thức, tư tưởng được hình thành qua thời gian dài.

Cách dùng

底蕴’一般用作名词,常与‘文化、历史、艺术、品牌’等搭配,强调内在的深厚积累。常用结构有‘有底蕴’‘底蕴深厚’等。

底蕴” thường dùng như danh từ, hay kết hợp với “văn hóa, lịch sử, nghệ thuật, thương hiệu” v.v., nhấn mạnh sự tích lũy sâu sắc bên trong. Cấu trúc thường gặp: “có nội hàm”, “nội hàm sâu sắc”.

Ví dụ

  • 1 这座城市有深厚的历史底蕴。 (Thành phố này có chiều sâu lịch sử sâu sắc.)
  • 2 一个人的文化底蕴决定了他的眼界。 (Chiều sâu văn hóa của một người quyết định tầm nhìn của anh ấy.)
  • 3 这家老字号企业有几十年的品牌底蕴。 (Thương hiệu lâu đời này có nền tảng thương hiệu hàng chục năm.)
  • 4 他的演讲很有底蕴,不只是表面功夫。 (Bài diễn thuyết của anh ấy rất có chiều sâu, không chỉ là việc bề ngoài.)
  • 5 经过多年积累,这个乐团逐渐展现出深厚的音乐底蕴。 (Qua nhiều năm tích lũy, ban nhạc này dần thể hiện nền tảng âm nhạc sâu sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản