店
diàn
Nghĩa
- cửa hàng
- quán
Định nghĩa
指商店、铺子,或提供某种服务的地方。
Chỉ cửa hàng, quán, hoặc nơi cung cấp dịch vụ nào đó.
Cách dùng
‘店’是一个名词,常放在具体业务或商品名称后面,组成复合词,如‘书店’、‘饭店’、‘商店’等。也可以单独使用,表示一个具体的店铺。
'店' là danh từ, thường đứng sau tên của loại hình kinh doanh hoặc sản phẩm cụ thể để tạo thành từ ghép, như '书店' (hiệu sách), '饭店' (nhà hàng/khách sạn), '商店' (cửa hàng). Cũng có thể dùng riêng lẻ để chỉ một cửa hàng cụ thể.
Ví dụ
- 1 我去书店买书。 (Tôi đi hiệu sách mua sách.)
- 2 这家饭店的菜很好吃。 (Món ăn của nhà hàng này rất ngon.)
- 3 我住在一家小店的旁边。 (Tôi sống cạnh một cửa hàng nhỏ.)
- 4 商店里有很多顾客。 (Trong cửa hàng có rất nhiều khách.)
- 5 他开了一家咖啡店。 (Anh ấy mở một quán cà phê.)
- 6 这个店在哪里? (Cửa hàng này ở đâu?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.