Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 庙

庙

miào

HSK 7–9

Nghĩa

  • miếu
  • đền chùa

Định nghĩa

庙,指供奉神佛、祖先或历史人物的建筑。也泛指一般的神庙。常与寺(佛教)和观(道教)区分,但口语中也可泛指所有祭祀场所。

庙, là công trình thờ cúng thần Phật, tổ tiên hoặc nhân vật lịch sử. Cũng dùng để chỉ chung các nơi thờ cúng.

Cách dùng

这个词常用于指代民间信仰或道教的神庙,如城隍庙、土地庙。不同于佛教的寺。也可用于口语中泛指任何庙宇。

Từ này thường dùng để chỉ các ngôi đền, miếu của tín ngưỡng dân gian hoặc Đạo giáo, như đền Thành Hoàng, miếu Thổ Địa. Khác với chùa (tự) của Phật giáo. Cũng có thể dùng trong khẩu ngữ để chỉ chung bất kỳ nơi thờ cúng.

Ví dụ

  • 1 我们明天去庙里烧香吧。 (Ngày mai chúng ta đi đền thắp hương nhé.)
  • 2 这座庙已经有五百年的历史了。 (Ngôi đền này đã có lịch sử năm trăm năm.)
  • 3 庙会上人山人海,非常热闹。 (Hội đền đông nghịt người, rất náo nhiệt.)
  • 4 他经常去庙里参观,对古代建筑很感兴趣。 (Anh ấy thường đến thăm đền, rất hứng thú với kiến trúc cổ.)
  • 5 这座庙供奉的是妈祖。 (Ngôi đền này thờ Mẫu Tổ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome