Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 庙会

庙会

miào huì

HSK 7–9

Nghĩa

  • hội chùa
  • hội đền

Định nghĩa

庙会是中国传统民俗活动,通常于春节等节日在寺庙附近举办,有表演、商品买卖和小吃等。

Hội chùa là hoạt động dân gian truyền thống của Trung Quốc, thường được tổ chức gần chùa chiền vào các dịp lễ như Tết Nguyên Đán, có biểu diễn, mua bán hàng hóa và đồ ăn vặt.

Cách dùng

作为名词使用,常与“逛”“举办”“参加”等动词搭配,指到庙会游玩或进行活动。

Được dùng như danh từ, thường kết hợp với các động từ như “逛” (dạo), “举办” (tổ chức), “参加” (tham gia), chỉ việc đi chơi hoặc tham gia hoạt động tại hội chùa.

Ví dụ

  • 1 春节庙会非常热闹。 (Tết đến, hội chùa rất náo nhiệt.)
  • 2 我们全家一起去逛庙会。 (Cả gia đình chúng tôi cùng đi dạo hội chùa.)
  • 3 庙会上有各种传统小吃。 (Trong hội chùa có nhiều món ăn vặt truyền thống.)
  • 4 这个庙会已经有一百多年的历史了。 (Hội chùa này đã có lịch sử hơn một trăm năm.)
  • 5 庙会上的民间艺术表演吸引了很多游客。 (Các tiết mục nghệ thuật dân gian trong hội chùa thu hút nhiều du khách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome