庞大
páng dà
Nghĩa
- khổng lồ
- đồ sộ
Định nghĩa
形容事物非常大,多指规模、数量、体积、机构等,有时带有贬义或暗示过于庞大而难以管理。
Miêu tả sự vật rất lớn, thường chỉ quy mô, số lượng, thể tích, tổ chức v.v., đôi khi mang nghĩa tiêu cực hoặc ngụ ý quá lớn đến mức khó quản lý.
Cách dùng
常用作定语或谓语,修饰具体或抽象的事物,如组织、工程、市场、信息等。多用于书面语,口语中较少使用。
Thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ, bổ nghĩa cho sự vật cụ thể hoặc trừu tượng như tổ chức, công trình, thị trường, thông tin. Chủ yếu dùng trong văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 这个国家的官僚机构非常庞大。(Bộ máy quan liêu của nước này rất cồng kềnh.)
- 2 庞大的市场需求吸引了大量投资。(Nhu cầu thị trường khổng lồ đã thu hút rất nhiều đầu tư.)
- 3 恐龙是一种庞大的动物。(Khủng long là một loài động vật to lớn.)
- 4 为了节省成本,公司不得不缩减庞大的员工队伍。(Để tiết kiệm chi phí, công ty buộc phải cắt giảm đội ngũ nhân viên đông đảo.)
- 5 这座庞大的建筑耗资数十亿元。(Công trình đồ sộ này đã tiêu tốn hàng tỷ nhân dân tệ.)
- 6 庞大的信息量让人难以处理。(Khối lượng thông tin khổng lồ khiến người ta khó xử lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.