废
fèi
Nghĩa
- bỏ đi
- phế bỏ
- phế thải
Định nghĩa
作动词:使失去原有功能或价值,废弃、废除;作形容词:没有用的、失去效用的;作名词:废弃物、废品。口语中也可表示“弄坏”“使失败”或“完蛋”。
Là động từ: làm mất đi chức năng hoặc giá trị vốn có, bỏ đi, hủy bỏ; là tính từ: vô dụng, mất tác dụng; là danh từ: đồ phế thải, phế phẩm. Trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ 'làm hỏng', 'làm thất bại' hoặc 'xong đời'.
Cách dùng
废常用作动词或形容词。作动词时,后接宾语,表示“废弃”“废除”或“使无用”,如“废了旧规矩”;作形容词时,修饰名词,表示“无用的”“废弃的”,如“废纸”。口语中“废了”可单独作谓语,表示事情搞砸或人完蛋。
废 thường được dùng như động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó có tân ngữ theo sau, biểu thị 'bỏ đi', 'hủy bỏ' hoặc 'làm cho vô dụng', như '废了旧规矩'. Khi là tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị 'vô dụng', 'bị bỏ', như '废纸'. Trong khẩu ngữ, '废了' có thể đứng riêng làm vị ngữ, biểu thị việc hỏng bét hoặc người hết hy vọng.
Ví dụ
- 1 废纸不要乱扔。(Giấy phế thải đừng vứt bừa bãi.)
- 2 他把这个约定废了。(Anh ta đã hủy bỏ thỏa thuận này.)
- 3 这些废品可以回收。(Những phế phẩm này có thể tái chế.)
- 4 别把有用的事给废了。(Đừng làm hỏng những việc hữu ích.)
- 5 他已经废了,再也没有机会了。(Anh ta xong đời rồi, không còn cơ hội nào nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.