Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 废品

废品

fèi pǐn

HSK 7–9

Nghĩa

  • phế phẩm
  • đồ phế thải

Định nghĩa

废品指不合格的、不能按原用途使用的产品,或失去原有使用价值的物品。

Phế phẩm chỉ những sản phẩm không đạt tiêu chuẩn, không thể sử dụng theo mục đích ban đầu, hoặc những vật đã mất giá trị sử dụng.

Cách dùng

这个词常用于工业和商业领域,指生产过程中产生的次品或无法使用的物品。在口语中也可以指废弃的、没有价值的东西。

Từ này thường dùng trong lĩnh vực công nghiệp và thương mại, chỉ những sản phẩm lỗi hoặc đồ vật không thể sử dụng. Trong khẩu ngữ cũng có thể chỉ những thứ bỏ đi, không có giá trị.

Ví dụ

  • 1 这批零件中有很多废品,需要重新加工。 (Lô phụ tùng này có nhiều phế phẩm, cần gia công lại.)
  • 2 他把家里的旧报纸和废品都卖给了收废品的人。 (Anh ấy đã bán báo cũ và đồ phế thải trong nhà cho người thu mua phế liệu.)
  • 3 工厂里严格检查产品质量,绝不允许废品流入市场。 (Nhà máy kiểm tra chất lượng sản phẩm nghiêm ngặt, tuyệt đối không cho phép phế phẩm trôi ra thị trường.)
  • 4 这些塑料废品可以回收再利用。 (Những phế phẩm nhựa này có thể tái chế và tái sử dụng.)
  • 5 不要随意丢弃废品,要分类投放。 (Đừng vứt bừa bãi đồ phế thải, cần phân loại khi vứt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome