Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 废墟

废墟

fèi xū

HSK 7–9

Nghĩa

  • đống đổ nát
  • phế tích

Định nghĩa

指遭受破坏或灾难后留下的荒废地方或残破建筑物。

Chỉ nơi hoang phế hoặc công trình kiến trúc đổ nát còn lại sau khi bị phá hủy hoặc thảm họa.

Cách dùng

作名词使用,常用于描述战争、自然灾害、废弃场所等造成的残破景象,也可用于比喻意义。

Dùng như danh từ, thường dùng để miêu tả cảnh tượng đổ nát do chiến tranh, thiên tai, nơi bị bỏ hoang, v.v., cũng có thể dùng theo nghĩa bóng.

Ví dụ

  • 1 地震过后,整个城市变成了一片废墟。 (Sau trận động đất, cả thành phố trở thành một đống đổ nát.)
  • 2 这座古老的城堡现在只剩下废墟。 (Lâu đài cổ này bây giờ chỉ còn lại phế tích.)
  • 3 漫步在废墟中,能感受到历史的沧桑。 (Dạo bước trong đống đổ nát, có thể cảm nhận được sự thăng trầm của lịch sử.)
  • 4 战争摧毁了家园,留下满目废墟。 (Chiến tranh đã phá hủy quê hương, để lại cảnh tượng đổ nát khắp nơi.)
  • 5 感情的废墟上,很难再建起信任。 (Trên đống đổ nát của tình cảm, rất khó để xây dựng lại niềm tin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome