Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 废寝忘食

废寝忘食

fèi qǐn wàng shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • quên ăn quên ngủ

Định nghĩa

形容人做事非常专心,顾不上睡觉和吃饭,也形容非常努力勤奋。

Miêu tả người làm việc rất tập trung, không kịp ngủ và ăn, cũng miêu tả sự nỗ lực và cần cù.

Cách dùng

常用于描述一个人为了某件事(如工作、学习、研究等)而非常专心和努力,忘记吃饭和睡觉。可作谓语、定语、状语。

Thường dùng để miêu tả một người vì một việc gì đó (như công việc, học tập, nghiên cứu) mà rất tập trung và nỗ lực, quên ăn quên ngủ. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ.

Ví dụ

  • 1 他为了完成这个项目,废寝忘食地工作。 (Anh ấy vì để hoàn thành dự án này, đã làm việc quên ăn quên ngủ.)
  • 2 她备考期间废寝忘食,终于考上了理想的大学。 (Trong thời gian ôn thi, cô ấy quên ăn quên ngủ, cuối cùng đã đỗ vào trường đại học mơ ước.)
  • 3 科学家们废寝忘食地研究,终于取得了重大突破。 (Các nhà khoa học đã nghiên cứu quên ăn quên ngủ, cuối cùng đạt được đột phá lớn.)
  • 4 废寝忘食地阅读小说,连饭都顾不上吃。 (Anh ấy đọc tiểu thuyết mải mê đến mức quên cả ăn, thức ăn cũng không kịp ăn.)
  • 5 创业初期,他废寝忘食,几乎把全部精力都投入到公司里。 (Thời kỳ đầu khởi nghiệp, anh ấy quên ăn quên ngủ, gần như dồn toàn bộ tâm huyết vào công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản