废物
fèi wù
Nghĩa
- đồ bỏ đi
- kẻ vô dụng
Định nghĩa
废物指失去原有使用价值的东西,也用来骂人,指没有能力、没有用的人。
废物 chỉ những thứ đã mất giá trị sử dụng ban đầu, cũng dùng để chửi người, chỉ kẻ không có năng lực, vô dụng.
Cách dùng
这个词有两种用法:一是字面意思,指废弃的物品,如垃圾、废料等;二是比喻义,常用于口语或骂人,形容某人没本事、不中用。使用时注意语境,直接说人是“废物”是非常不礼貌的。
Từ này có hai cách dùng: một là nghĩa đen, chỉ đồ vật bị bỏ đi, như rác, phế liệu; hai là nghĩa bóng, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc để chửi người, hình dung ai đó không có tài năng, vô dụng. Khi sử dụng cần chú ý ngữ cảnh, gọi người khác là "废物" là rất bất lịch sự.
Ví dụ
- 1 这些废物应该分类回收。 (Những rác thải này nên được phân loại để tái chế.)
- 2 工厂把废物排放到河里。 (Nhà máy xả phế thải ra sông.)
- 3 你真是一个废物,这么简单的事都做不好。 (Mày đúng là đồ vô dụng, việc đơn giản như vậy mà cũng làm không xong.)
- 4 他觉得自己是个废物,整天无所事事。 (Anh ấy cảm thấy mình là kẻ vô dụng, cả ngày không làm gì cả.)
- 5 别把废物扔在地上。 (Đừng vứt rác bừa bãi xuống đất.)
- 6 这台旧电脑已经成了废物。 (Cái máy tính cũ này đã thành đồ bỏ đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản