Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 废话

废话

fèi huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • lời thừa thãi
  • nói nhảm

Định nghĩa

指没有实际作用、多余或无意义的话。

Chỉ những lời nói không có tác dụng thực tế, thừa thãi hoặc vô nghĩa.

Cách dùng

“废话”既可以作名词,指无意义、多余的话;也可以作感叹词,用于反驳对方,表示对方说的话显而易见或没有必要。

“废话” có thể dùng như danh từ, chỉ những lời nói vô nghĩa, thừa thãi; cũng có thể dùng như thán từ, dùng để phản bác đối phương, thể hiện rằng điều đối phương nói là hiển nhiên hoặc không cần thiết.

Ví dụ

  • 1 别废话了,快点儿走吧!(Đừng nói nhảm nữa, mau đi thôi!)
  • 2 他说的都是废话,一句也听不进去。(Anh ta nói toàn những lời vô ích, chẳng nghe lọt câu nào.)
  • 3 废话!我当然知道明天要考试。(Vớ vẩn! Tất nhiên là tôi biết ngày mai có bài kiểm tra.)
  • 4 你这篇文章里废话太多,删掉一半才好。(Bài văn của cậu có nhiều chỗ thừa quá, bỏ bớt một nửa mới được.)
  • 5 开会的时候,老板让我们少说废话,直接汇报结果。(Khi họp, sếp bảo chúng tôi bớt nói vô bổ, trực tiếp báo cáo kết quả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome