废除
fèi chú
Nghĩa
- bãi bỏ
- hủy bỏ
Định nghĩa
废除指取消、废止(法令、制度、条约等)。
Bãi bỏ, hủy bỏ (luật lệ, chế độ, hiệp ước, v.v.)
Cách dùng
废除通常用于正式场合,指通过法律或行政手段废除某项法规、制度或做法。后面常接“法律”、“制度”、“条约”、“特权”等名词。
"废除" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ việc bãi bỏ một quy định, chế độ hay thông lệ nào đó bằng biện pháp pháp lý hoặc hành chính. Sau nó thường là các danh từ như "luật pháp", "chế độ", "hiệp ước", "đặc quyền", v.v.
Ví dụ
- 1 这个国家废除了死刑。 (Đất nước này đã bãi bỏ án tử hình.)
- 2 新的法律废除了旧的规定。 (Luật mới đã hủy bỏ những quy định cũ.)
- 3 他们废除了不平等的条约。 (Họ đã bãi bỏ hiệp ước bất bình đẳng.)
- 4 政府决定废除这项税收。 (Chính phủ quyết định bãi bỏ loại thuế này.)
- 5 废除封建制度是中国历史上的一件大事。 (Bãi bỏ chế độ phong kiến là một sự kiện lớn trong lịch sử Trung Quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản