Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 度

度

dù

HSK 5

Nghĩa

  • độ
  • trải qua

Định nghĩa

度(dù)是一个多义词,主要表示:温度、角度的单位;程度、限度;度过时间;气量、胸襟。

Độ (dù) là một từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị: đơn vị đo nhiệt độ, góc độ; trình độ, giới hạn; trải qua thời gian; khí lượng, tấm lòng.

Cách dùng

度的用法很广泛,常用的有四类:一、作名词,表示计量单位(如温度、角度);二、作名词,表示程度或限度(如过度、浓度);三、作动词,表示度过时间(如度日、度假期);四、作名词,表示气量、胸襟(如大度、度量)。

Cách dùng của 'độ' rất rộng rãi, thường có bốn loại: một, làm danh từ, biểu thị đơn vị đo lường (như nhiệt độ, góc độ); hai, làm danh từ, biểu thị trình độ hoặc giới hạn (như quá độ, nồng độ); ba, làm động từ, biểu thị trải qua thời gian (như độ nhật, độ ngày nghỉ); bốn, làm danh từ, biểu thị khí lượng, tấm lòng (như đại độ, độ lượng).

Ví dụ

  • 1 今天的气温是三十度。 (Hôm nay nhiệt độ là ba mươi độ.)
  • 2 他对这件事的容忍度很低。 (Anh ấy có mức độ bao dung rất thấp đối với việc này.)
  • 3 我们应该怎样度过这个周末? (Chúng ta nên trải qua cuối tuần này như thế nào?)
  • 4 他为人很大度。 (Anh ấy cư xử rất khoan dung.)
  • 5 这个角的度数是九十度。 (Số đo của góc này là chín mươi độ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome