Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 度假

度假

dù jià

HSK 4

Nghĩa

  • đi nghỉ
  • nghỉ mát

Định nghĩa

指到外地或外地去休息、游玩,度过假期。

Chỉ việc đến nơi khác để nghỉ ngơi, vui chơi, trải qua kỳ nghỉ.

Cách dùng

常用作动词,后面可以跟地点或时间。例如“去海边度假”。注意“假”在这里读jià,不是jiǎ。

Thường dùng như động từ, có thể theo sau là địa điểm hoặc thời gian. Ví dụ 'đi biển nghỉ dưỡng'. Lưu ý: '假' ở đây đọc là jià, không phải jiǎ.

Ví dụ

  • 1 我们打算去海南度假。 (Chúng tôi dự định đi Hải Nam nghỉ dưỡng.)
  • 2 这个夏天,你准备去哪里度假? (Mùa hè này, bạn định đi đâu nghỉ mát?)
  • 3 他在乡下买了一套房子,周末经常去那里度假。 (Anh ấy mua một căn nhà ở quê, cuối tuần thường đến đó nghỉ ngơi.)
  • 4 度假的时候,我什么都不想,只享受风景。 (Khi đi nghỉ, tôi không nghĩ gì cả, chỉ tận hưởng phong cảnh.)
  • 5 公司每年给员工一次带薪度假的机会。 (Công ty mỗi năm cho nhân viên một cơ hội nghỉ phép có lương.)
  • 6 春节期间,很多人选择出国度假。 (Trong dịp Tết Nguyên đán, nhiều người chọn đi nước ngoài du lịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome