Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zuò

HSK 4

Nghĩa

  • tòa (lượng từ)
  • chỗ ngồi

Định nghĩa

座 (zuò) 是一个名词,表示座位、位置;也用作量词,用于较大或固定的物体,如山、桥、建筑物等。

座 (zuò) là danh từ chỉ chỗ ngồi, vị trí; cũng dùng làm lượng từ cho các vật thể lớn hoặc cố định như núi, cầu, tòa nhà, v.v.

Cách dùng

常用于表示位,如‘请坐’中的‘坐’是动词,但‘位’的‘’是名词。作为量词时,用于山、桥、楼房等,表示一个独立的单位。例如‘一山’、‘两桥’。

thường dùng để chỉ chỗ ngồi, như trong '请坐' (mời ngồi) thì '坐' là động từ, nhưng '位' (chỗ ngồi) thì '' là danh từ. Khi làm lượng từ, dùng cho núi, cầu, tòa nhà, v.v., biểu thị một đơn vị độc lập. Ví dụ '一山' (một ngọn núi), '两桥' (hai cây cầu).

Ví dụ

  • 1 这个位有人吗? (Chỗ ngồi này có ai chưa?)
  • 2 我家门前有一山。 (Trước nhà tôi có một ngọn núi.)
  • 3 桥是去年建的。 (Cây cầu này được xây năm ngoái.)
  • 4 请给老人让个。 (Xin nhường chỗ cho người già.)
  • 5 城市非常热闹。 (Thành phố này rất sầm uất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản