座
zuò
Nghĩa
- tòa (lượng từ)
- chỗ ngồi
Định nghĩa
座 (zuò) 是一个名词,表示座位、位置;也用作量词,用于较大或固定的物体,如山、桥、建筑物等。
座 (zuò) là danh từ chỉ chỗ ngồi, vị trí; cũng dùng làm lượng từ cho các vật thể lớn hoặc cố định như núi, cầu, tòa nhà, v.v.
Cách dùng
座 常用于表示座位,如‘请坐’中的‘坐’是动词,但‘座位’的‘座’是名词。作为量词时,用于山、桥、楼房等,表示一个独立的单位。例如‘一座山’、‘两座桥’。
座 thường dùng để chỉ chỗ ngồi, như trong '请坐' (mời ngồi) thì '坐' là động từ, nhưng '座位' (chỗ ngồi) thì '座' là danh từ. Khi làm lượng từ, dùng cho núi, cầu, tòa nhà, v.v., biểu thị một đơn vị độc lập. Ví dụ '一座山' (một ngọn núi), '两座桥' (hai cây cầu).
Ví dụ
- 1 这个座位有人吗? (Chỗ ngồi này có ai chưa?)
- 2 我家门前有一座山。 (Trước nhà tôi có một ngọn núi.)
- 3 这座桥是去年建的。 (Cây cầu này được xây năm ngoái.)
- 4 请给老人让个座。 (Xin nhường chỗ cho người già.)
- 5 这座城市非常热闹。 (Thành phố này rất sầm uất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản