座位
zuò wèi
Nghĩa
- chỗ ngồi
Định nghĩa
指供人坐的地方,如椅子、凳子等,也可以指某个空间内分配给某个人的位置。
Chỉ nơi để con người ngồi, như ghế tựa, ghế đẩu, cũng có thể chỉ vị trí được phân cho một người trong không gian nào đó.
Cách dùng
用于表示某个空间内供人坐的位置。常与指示代词(这、那)、量词(个)搭配,也可以用作动词“坐”的宾语。在口语和书面语中都很常用。
Dùng để chỉ vị trí ngồi trong một không gian. Thường kết hợp với đại từ chỉ định (这, 那), lượng từ (个), cũng có thể dùng làm tân ngữ của động từ “坐”. Rất thông dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 这个座位有人吗? (Chỗ ngồi này có người không?)
- 2 请给我安排一个靠窗的座位。 (Xin hãy sắp xếp cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ.)
- 3 车上还有很多空座位。 (Trên xe còn nhiều chỗ ngồi trống.)
- 4 我们把座位换一下好吗? (Chúng ta đổi chỗ ngồi được không?)
- 5 电影院里座位都坐满了。 (Rạp chiếu phim chật kín chỗ ngồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.