Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 座右铭

座右铭

zuò yòu míng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phương châm
  • châm ngôn sống

Định nghĩa

座右铭指写出来放在座位旁边(或其他经常能看到的地方)的格言,用来激励、提醒自己。

Tọa hữu minh là cách ngôn được viết ra để đặt bên cạnh chỗ ngồi (hoặc nơi thường xuyên nhìn thấy), dùng để khích lệ, nhắc nhở bản thân.

Cách dùng

座右铭”是名词,常用来指个人信奉的格言或信条,可以作为自己的行为准则。可以说“我的座右铭是……”、“把……当作座右铭”。

座右铭” là danh từ, thường dùng để chỉ cách ngôn hoặc tín điều mà cá nhân tin theo, có thể làm nguyên tắc hành xử của bản thân. Có thể nói “我的座右铭是……” (châm ngôn của tôi là...), “把……当作座右铭” (coi ... như châm ngôn).

Ví dụ

  • 1 我的座右铭是“学而不厌,诲人不倦”。 (Châm ngôn của tôi là 'Học không biết chán, dạy không biết mỏi'.)
  • 2 他把“坚持就是胜利”当作自己的座右铭。 (Anh ấy coi 'Kiên trì chính là thắng lợi' làm châm ngôn của mình.)
  • 3 每个成功人士都有自己的座右铭。 (Mỗi người thành công đều có châm ngôn riêng của mình.)
  • 4 这句座右铭一直激励着我不断前进。 (Câu châm ngôn này luôn động viên tôi không ngừng tiến về phía trước.)
  • 5 请用一句座右铭来总结你的生活态度。 (Hãy dùng một câu châm ngôn để tổng kết thái độ sống của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản