座谈
zuò tán
Nghĩa
- tọa đàm
- thảo luận
Định nghĩa
指不拘形式地坐在一起交谈讨论,通常用于小型的、非正式的会议或讨论会。
Chỉ việc ngồi lại với nhau để trò chuyện thảo luận một cách không câu nệ hình thức, thường dùng cho các cuộc họp hoặc buổi thảo luận quy mô nhỏ, không chính thức.
Cách dùng
常用于会议、交流活动等场合,强调平等、轻松的氛围。可以作为动词使用,也可以作为名词使用,如‘座谈会’。
Thường dùng trong các dịp hội họp, hoạt động giao lưu, nhấn mạnh không khí bình đẳng, thoải mái. Có thể dùng làm động từ hoặc danh từ, như '座谈会' (buổi tọa đàm).
Ví dụ
- 1 我们明天下午举行一次座谈会,讨论新项目的计划。 (Chiều mai chúng tôi tổ chức một buổi tọa đàm để thảo luận kế hoạch dự án mới.)
- 2 座谈会上,大家畅所欲言,气氛很热烈。 (Trong buổi tọa đàm, mọi người nói hết ý kiến, không khí rất sôi nổi.)
- 3 校长与学生们进行了座谈,了解他们的学习情况。 (Hiệu trưởng đã tọa đàm với sinh viên để nắm bắt tình hình học tập của họ.)
- 4 这次座谈会有很多专家参加,收获很大。 (Buổi tọa đàm này có nhiều chuyên gia tham dự, thu hoạch rất lớn.)
- 5 他们经常利用业余时间座谈,交流工作经验。 (Họ thường tận dụng thời gian rảnh để ngồi lại trao đổi kinh nghiệm làm việc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản