康复
kāng fù
Nghĩa
- hồi phục
- phục hồi sức khỏe
Định nghĩa
指病后恢复健康,或使残疾人恢复其身体功能。也指这样的过程或治疗。
Chỉ việc hồi phục sức khỏe sau khi bệnh, hoặc làm cho người tàn tật khôi phục chức năng cơ thể. Cũng chỉ quá trình hoặc điều trị như vậy.
Cách dùng
常用于医疗和健康领域。可作名词或动词,表示恢复健康的过程或进行康复治疗。常与‘恢复’、‘治疗’、‘中心’等词搭配使用。
Thường dùng trong lĩnh vực y tế và sức khỏe. Có thể làm danh từ hoặc động từ, chỉ quá trình hồi phục sức khỏe hoặc tiến hành điều trị phục hồi. Thường kết hợp với các từ như 'khôi phục', 'điều trị', 'trung tâm'.
Ví dụ
- 1 他手术后康复得很快。 (Anh ấy sau phẫu thuật hồi phục rất nhanh.)
- 2 这家医院专门为病人提供康复治疗。 (Bệnh viện này chuyên cung cấp điều trị phục hồi cho bệnh nhân.)
- 3 祝你早日康复! (Chúc bạn sớm bình phục!)
- 4 康复中心的环境很好。 (Môi trường của trung tâm phục hồi chức năng rất tốt.)
- 5 经过几个月的康复训练,他终于能行走了。 (Sau vài tháng tập luyện phục hồi, cuối cùng anh ấy đã có thể đi lại được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.