Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 庸俗

庸俗

yōng sú

HSK 7–9

Nghĩa

  • dung tục
  • tầm thường

Định nghĩa

庸俗指平庸鄙陋,不高尚,缺乏文化或审美趣味。

庸俗 có nghĩa là tầm thường, thô thiển, không cao thượng, thiếu văn hóa hoặc thị hiếu thẩm mỹ.

Cách dùng

这个词常用来形容人的趣味、行为、言论或艺术作品等,带有贬义。指过于追求物质或利益,缺乏精神追求。

Từ này thường dùng để miêu tả thị hiếu, hành vi, lời nói hoặc tác phẩm nghệ thuật của con người, mang nghĩa tiêu cực. Chỉ việc quá theo đuổi vật chất hoặc lợi ích, thiếu sự theo đuổi tinh thần.

Ví dụ

  • 1 他说话很庸俗,总是讲一些低级笑话。 (Anh ấy nói chuyện rất thô tục, lúc nào cũng kể những câu chuyện cười kém văn hóa.)
  • 2 这种装修风格太庸俗了,到处都是金色。 (Phong cách trang trí này quá tầm thường, đâu đâu cũng màu vàng.)
  • 3 我觉得这本书的内容很庸俗,没有什么深度。 (Tôi thấy nội dung cuốn sách này rất thô thiển, không có chiều sâu.)
  • 4 他虽然很有钱,但品味很庸俗。 (Anh ta tuy rất giàu nhưng gu thẩm mỹ lại rất tầm thường.)
  • 5 不要用庸俗的眼光看待别人的梦想。 (Đừng nhìn nhận ước mơ của người khác bằng con mắt tầm thường.)
  • 6 这部电影试图避免庸俗的桥段,但效果不佳。 (Bộ phim này cố tránh những tình tiết tầm thường nhưng hiệu quả không tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome