廉价
lián jià
Nghĩa
- giá rẻ
- rẻ tiền
Định nghĩa
价格便宜,低廉。有时指质量不高或价值低。
Giá rẻ, rẻ tiền. Đôi khi chỉ chất lượng thấp hoặc giá trị thấp.
Cách dùng
一般作形容词用,常放在名词前作定语,如“廉价的商品”。也可以用于抽象事物,如“廉价的语言”表示没有价值的话。语气比“便宜”更正式,有时含贬义。
Thường dùng như tính từ, đặt trước danh từ làm định ngữ, ví dụ "hàng hóa giá rẻ". Cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như "lời nói rẻ tiền" ý chỉ lời nói không có giá trị. Sắc thái trang trọng hơn "便宜", đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
- 1 这家店出售廉价的衣物。 (Cửa hàng này bán quần áo giá rẻ.)
- 2 廉价劳动力是许多企业追求的目标。 (Lao động giá rẻ là mục tiêu của nhiều doanh nghiệp.)
- 3 不要被那些廉价的赞美所迷惑。 (Đừng bị mê hoặc bởi những lời khen rẻ tiền đó.)
- 4 他们计划购买廉价的机票出国旅行。 (Họ dự định mua vé máy bay giá rẻ để đi du lịch nước ngoài.)
- 5 这种廉价的材料质量很差。 (Loại vật liệu rẻ tiền này chất lượng rất kém.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.