Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 延

延

yán

HSK 7–9

Nghĩa

  • kéo dài
  • trì hoãn

Định nghĩa

“延”是一个动词,基本意思是延长、推迟。也可表示邀请,如“延聘”。常用于正式或书面语境。

“延” là một động từ, nghĩa cơ bản là kéo dài, trì hoãn. Cũng có thể biểu thị sự mời mọc, như “延聘”. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Cách dùng

“延”常用于书面语和正式场合,可构成“延长、延迟、延续、延聘”等词。作为单字动词时,多表示时间上的推迟或空间上的延伸。注意与越南语中汉越音“diên”意思不同。

“延” thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng, có thể tạo thành các từ như “延长”, “延迟”, “延续”, “延聘” v.v. Khi dùng như động từ đơn lẻ, thường biểu thị sự trì hoãn về thời gian hoặc kéo dài về không gian. Lưu ý khác với âm Hán Việt “diên” trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 会议延期了。(Cuộc họp đã bị hoãn lại.)
  • 2 这种药可以延长寿命。(Loại thuốc này có thể kéo dài tuổi thọ.)
  • 3 因天气原因,比赛延迟举行。(Vì thời tiết, cuộc thi đã bị hoãn lại.)
  • 4 我们要延续这种优良传统。(Chúng ta phải tiếp nối truyền thống tốt đẹp này.)
  • 5 他延请了几位专家来指导。(Anh ấy đã mời vài chuyên gia đến hướng dẫn.)
  • 6 这条公路一直延伸到山区。(Con đường này kéo dài đến tận vùng núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome